Marie Curie là ai? Những câu nói hay của Marie Curie

Marie Curie là ai? Những câu nói hay của Marie Curie

Marie Curie, người Pháp gốc Ba Lan, nổi tiếng với công trình tiên phong về phóng xạ. Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và duy nhất giành giải Nobel ở cả hai lĩnh vực Vật lý và Hóa học. Với chồng là Pierre Curie, họ trở thành cặp vợ chồng đầu tiên đoạt giải Nobel, khởi đầu di sản gia đình Curie với tổng cộng 5 giải Nobel. Năm 1906, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên được bổ nhiệm làm giáo sư tại Đại học Paris. Đó là một cuộc đời đầy thành tựu và tầm ảnh hưởng đối với khoa học. Cùng Nhungcaunoihay tìm hiểu qua bài viết sau đây!

Marie Curie là ai?

Marie Salomea Skłodowska–Curie, người Pháp gốc Ba Lan, là một nhà khoa học xuất sắc. Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và cũng là người duy nhất giành giải Nobel ở cả hai lĩnh vực Vật lý và Hóa học. Với chồng là Pierre Curie, họ trở thành cặp vợ chồng đầu tiên đoạt giải Nobel và khởi xướng di sản gia đình Curie của 5 giải Nobel. Bà đã đặt tên cho nguyên tố poloni theo tên quê hương của mình.

Marie Curie sinh ra tại Warszawa, Ba Lan, vào năm 1867, và sau này chuyển đến Paris để theo đuổi nghiên cứu khoa học. Năm 1895, bà kết hôn với Pierre Curie và cùng nhau làm việc về phóng xạ, giành Giải Nobel Vật lý vào năm 1903. Sau cái chết đột ngột của Pierre, bà tiếp tục nghiên cứu và đoạt Giải Nobel Hóa học vào năm 1911 vì khám phá poloni và radi.

Marie Curie là ai?
Marie Curie là ai?

Cuộc đời của Marie Curie đầy thành tựu và tầm ảnh hưởng. Bà đã thành lập các Viện Curie ở Paris và Warszawa, tiến hành nghiên cứu về sử dụng đồng vị phóng xạ trong điều trị bệnh, và đóng góp quan trọng trong Thế chiến thứ nhất với việc phát triển thiết bị chụp X-quang di động. Bà qua đời năm 1934, nhưng di sản khoa học và tinh thần đổi mới của bà vẫn tiếp tục tồn tại và được tôn vinh trên khắp thế giới.

Những câu nói hay của Marie Curie

“Nothing in life is to be feared, it is only to be understood. Now is the time to understand more, so that we may fear less.” (“Không có gì trong cuộc sống đáng sợ, chỉ là cần hiểu biết. Bây giờ là thời gian để hiểu biết nhiều hơn, để chúng ta có thể sợ ít hơn.”)

“I was taught that the way of progress was neither swift nor easy.” (“Tôi đã được dạy rằng con đường tiến bộ không nhanh chóng cũng không dễ dàng.”)

“Be less curious about people and more curious about ideas.” (“Hãy ít tò mò về con người và nhiều tò mò về ý tưởng.”)

“You cannot hope to build a better world without improving the individuals. To that end, each of us must work for our own improvement and, at the same time, share a general responsibility for all humanity.” (“Bạn không thể hy vọng xây dựng một thế giới tốt hơn mà không cải thiện từng cá nhân. Để đạt được điều này, mỗi người trong chúng ta phải làm việc để tự cải thiện và đồng thời chịu trách nhiệm chung đối với toàn nhân loại.”)

“Life is not easy for any of us. But what of that? We must have perseverance and above all confidence in ourselves. We must believe that we are gifted for something and that this thing must be attained.” (“Cuộc sống không dễ dàng với bất kỳ ai trong chúng ta. Nhưng thế thì sao? Chúng ta phải kiên trì và trên hết là tự tin vào bản thân mình. Chúng ta phải tin rằng chúng ta có tài năng cho một điều gì đó và điều này phải được đạt được.”)

“I am among those who think that science has great beauty. A scientist in his laboratory is not only a technician: he is also a child placed before natural phenomena which impress him like a fairy tale.” (“Tôi thuộc những người nghĩ rằng khoa học có vẻ đẹp tuyệt vời. Một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm của mình không chỉ là một kỹ thuật viên: anh ấy cũng là một đứa trẻ đứng trước hiện tượng tự nhiên khiến anh ấy ấn tượng như một câu chuyện cổ tích.”)

“You must never be fearful about what you are doing when it is right.” (“Bạn không bao giờ được sợ hãi về những gì bạn đang làm khi nó là đúng.”)

“All my life through, the new sights of Nature made me rejoice like a child.” (“Suốt cuộc đời của mình, những điều mới mẻ trong thiên nhiên khiến tôi vui mừng như một đứa trẻ.”)

“I was born to love, not to hate.” (“Tôi được sinh ra để yêu, không để căm thù.”)

“In science, we must be interested in things, not in persons.” (“Trong khoa học, chúng ta phải quan tâm đến những điều, không phải đến con người.”)

“We must not forget that when radium was discovered, no one knew that it would prove useful in hospitals. The work was one of pure science. And this is a proof that scientific work must not be considered from the point of view of the direct usefulness of it. It must be done for itself, for the beauty of science, and then there is always the chance that a scientific discovery may become like the radium a benefit for humanity.” (“Chúng ta không được quên rằng khi radium được phát hiện, không ai biết rằng nó sẽ hữu ích trong các bệnh viện. Công việc này thuộc về khoa học thuần túy. Và đây là bằng chứng cho rằng công việc khoa học không nên xem xét từ góc độ sự hữu ích trực tiếp của nó. Nó phải được thực hiện vì khoa học chính nó, vì vẻ đẹp của khoa học, và sau đó luôn có cơ hội mà một khám phá khoa học có thể trở thành lợi ích cho nhân loại như radium.”)

“You cannot hope to build a better world without improving the individuals. To that end, each of us must work for our own improvement and, at the same time, share a general responsibility for all humanity.” (“Bạn không thể hy vọng xây dựng một thế giới tốt hơn mà không cải thiện từng cá nhân. Để đạt được điều này, mỗi người trong chúng ta phải làm việc để tự cải thiện và đồng thời chịu trách nhiệm chung đối với toàn nhân loại.”)

“Now is the time to understand more so that we may fear less.” (“Bây giờ là thời gian để hiểu biết nhiều hơn, để chúng ta có thể sợ ít hơn.”)

“I never see what has been done; I only see what remains to be done.” (“Tôi không bao giờ nhìn thấy những gì đã được làm; tôi chỉ thấy những gì còn lại phải làm.”)

“One never notices what has been done; one can only see what remains to be done.” (“Người ta không bao giờ chú ý đến những gì đã được làm; họ chỉ thấy những gì còn lại phải làm.”)

“I was taught that the way of progress was neither swift nor easy.” (“Tôi đã được dạy rằng con đường tiến bộ không nhanh chóng cũng không dễ dàng.”)

“I am among those who think that science has great beauty. A scientist in his laboratory is not only a technician: he is also a child placed before natural phenomena which impress him like a fairy tale.” (“Tôi thuộc những người nghĩ rằng khoa học có vẻ đẹp tuyệt vời. Một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm của mình không chỉ là một kỹ thuật viên: anh ấy cũng là một đứa trẻ đứng trước hiện tượng tự nhiên khiến anh ấy ấn tượng như một câu chuyện cổ tích.”)

“All my life through, the new sights of Nature made me rejoice like a child.” (“Suốt cuộc đời của mình, những điều mới mẻ trong thiên nhiên khiến tôi vui mừng như một đứa trẻ.”)

Những câu nói hay của Marie Curie
Những câu nói hay của Marie Curie

 

“I was born to love, not to hate.” (“Tôi được sinh ra để yêu, không để căm thù.”)

“In science, we must be interested in things, not in persons.” (“Trong khoa học, chúng ta phải quan tâm đến những điều, không phải đến con người.”)

“You must never be fearful about what you are doing when it is right.” (“Bạn không bao giờ được sợ hãi về những gì bạn đang làm khi nó là đúng.”)

“I never see what has been done; I only see what remains to be done.” (“Tôi không bao giờ nhìn thấy những gì đã được làm; tôi chỉ thấy những gì còn lại phải làm.”)

“One never notices what has been done; one can only see what remains to be done.” (“Người ta không bao giờ chú ý đến những gì đã được làm; họ chỉ thấy những gì còn lại phải làm.”)

“You cannot hope to build a better world without improving the individuals. To that end, each of us must work for our own improvement and, at the same time, share a general responsibility for all humanity.” (“Bạn không thể hy vọng xây dựng một thế giới tốt hơn mà không cải thiện từng cá nhân. Để đạt được điều này, mỗi người trong chúng ta phải làm việc để tự cải thiện và đồng thời chịu trách nhiệm chung đối với toàn nhân loại.”)

“Now is the time to understand more so that we may fear less.” (“Bây giờ là thời gian để hiểu biết nhiều hơn, để chúng ta có thể sợ ít hơn.”)

“Science has great beauty. A scientist is not only a technician in the lab, but also an explorer who marvels at the wonders of nature.” (“Khoa học có vẻ đẹp tuyệt vời. Một nhà khoa học không chỉ là một kỹ thuật viên trong phòng thí nghiệm, mà còn là một người thám hiểm kỳ diệu trước những kỳ quan của tự nhiên.”)

“We should not forget that when radium was discovered, its utility in hospitals was unknown. It serves as a reminder that scientific work should not be judged solely by its immediate practical applications but also for the sake of expanding our understanding of the world.” (“Chúng ta không nên quên rằng khi radium được phát hiện, sự hữu ích của nó trong bệnh viện chưa được biết đến. Điều này là một lời nhắc nhở rằng công việc khoa học không nên được đánh giá chỉ dựa vào ứng dụng thực tiễn ngay lập tức, mà cũng vì mục đích mở rộng kiến thức về thế giới.”)

“The older one gets, the more one feels that the present moment must not be squandered, and that our most important duties are those we owe to those we love.” (“Càng lớn tuổi, người ta càng cảm thấy rằng khoảnh khắc hiện tại không nên bị lãng phí, và những nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là những gì chúng ta nợ những người chúng ta yêu thương.”)

“I am one of those who think like Nobel, that humanity will draw more good than evil from new discoveries.” (“Tôi thuộc những người nghĩ giống như Nobel, rằng nhân loại sẽ thu được nhiều điều tốt lành hơn là điều ác từ những khám phá mới.”)

“Nothing in life is to be feared, it is only to be understood. Now is the time to understand more, so that we may fear less.” (“Không có gì trong cuộc sống đáng sợ, nó chỉ cần được hiểu biết. Bây giờ là thời gian để hiểu biết nhiều hơn, để chúng ta có thể sợ ít hơn.”)

“Life is not easy for any of us. But what of that? We must have perseverance and, above all, confidence in ourselves. We must believe that we are gifted for something and that this thing must be attained.” (“Cuộc sống không dễ dàng đối với bất kỳ ai trong chúng ta. Nhưng điều gì về việc đó? Chúng ta phải kiên trì và, trên hết, tin tưởng vào bản thân mình. Chúng ta phải tin rằng chúng ta có tài năng cho một điều gì đó và rằng điều này phải được đạt được.”)

“I have frequently been questioned, especially by women, of how I could reconcile family life with a scientific career. Well, it has not been easy.” (“Tôi thường xuyên bị đặt câu hỏi, đặc biệt từ phía phụ nữ, về việc làm thế nào tôi có thể hòa hợp cuộc sống gia đình với sự nghiệp khoa học. Thực sự, điều đó không dễ dàng.”)

“One never notices what has been done; one can only see what remains to be done.” (“Người ta không bao giờ chú ý đến những gì đã được làm; họ chỉ thấy những gì còn lại phải làm.”)

“We are fortunate to live in an era where we have the ability and opportunity to explore the unknown, to push the boundaries of knowledge, and to make the world a better place through science.” (“Chúng ta may mắn sống trong một thời đại mà chúng ta có khả năng và cơ hội để khám phá điều chưa biết, để đẩy lềnh bềnh của kiến thức và làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn thông qua khoa học.”)

“The scientific spirit is of more value than its products.” (“Tinh thần khoa học có giá trị hơn những sản phẩm của nó.”)

“I am one of those who think like Nobel, that humanity will draw more good than evil from new discoveries.” (“Tôi thuộc những người nghĩ giống như Nobel, rằng nhân loại sẽ thu được nhiều điều tốt lành hơn là điều ác từ những khám phá mới.”)

“Now is the time to understand more so that we may fear less.” (“Bây giờ là thời gian để hiểu biết nhiều hơn, để chúng ta có thể sợ ít hơn.”)

“We should not forget that when radium was discovered, its utility in hospitals was unknown. It serves as a reminder that scientific work should not be judged solely by its immediate practical applications but also for the sake of expanding our understanding of the world.” (“Chúng ta không nên quên rằng khi radium được phát hiện, sự hữu ích của nó trong bệnh viện chưa được biết đến. Điều này là một lời nhắc nhở rằng công việc khoa học không nên được đánh giá chỉ dựa vào ứng dụng thực tiễn ngay lập tức, mà còn vì mục đích mở rộng kiến thức về thế giới.”)

“The older one gets, the more one feels that the present moment must not be squandered, and that our most important duties are those we owe to those we love.” (“Càng lớn tuổi, người ta càng cảm thấy rằng khoảnh khắc hiện tại không nên bị lãng phí, và những nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là những gì chúng ta nợ những người chúng ta yêu thương.”)

“The scientific spirit is of more value than its products.” (“Tinh thần khoa học có giá trị hơn những sản phẩm của nó.”)

“The way of progress is neither swift nor easy.” (“Con đường tiến bộ không nhanh chóng cũng không dễ dàng.”)

“Be less curious about people and more curious about ideas.” (“Hãy ít tò mò về người và nhiều tò mò về ý tưởng.”)

“You cannot hope to build a better world without improving the individuals. To that end, each of us must work for our own improvement and, at the same time, share a general responsibility for all humanity.” (“Bạn không thể hy vọng xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn mà không cải thiện từng cá nhân. Để đạt được điều này, mỗi người trong chúng ta phải làm việc để tự cải thiện và đồng thời chịu trách nhiệm chung đối với toàn nhân loại.”)

“Nothing in life is to be feared, it is only to be understood. Now is the time to understand more, so that we may fear less.” (“Không có gì trong cuộc sống đáng sợ, nó chỉ cần được hiểu biết. Bây giờ là thời gian để hiểu biết nhiều hơn, để chúng ta có thể sợ ít hơn.”)

“In science, we must be interested in things, not in persons.” (“Trong khoa học, chúng ta phải quan tâm đến những điều, không phải đến con người.”)

“I am one of those who believe that new discoveries and knowledge can bring about positive change in the world. It is up to us to harness the power of science for the benefit of all.” (“Tôi thuộc những người tin rằng những khám phá và kiến thức mới có thể mang lại sự thay đổi tích cực trong thế giới. Điều quan trọng là chúng ta phải tận dụng sức mạnh của khoa học vì lợi ích của tất cả mọi người.”)

“Science has great beauty. A scientist is not only a technician in the lab, but also an explorer who marvels at the wonders of nature.” (“Khoa học có vẻ đẹp tuyệt vời. Một nhà khoa học không chỉ là một kỹ thuật viên trong phòng thí nghiệm, mà còn là một người thám hiểm kỳ diệu trước những kỳ quan của tự nhiên.”)

“The greatest value of my Nobel Prize is the opportunity it has given me to work for the benefit of humanity.” (“Giá trị lớn nhất của giải Nobel của tôi là cơ hội mà nó đã mang lại để tôi làm việc vì lợi ích của nhân loại.”)

“It is important to remember that the pursuit of knowledge is a noble and worthwhile endeavor. The more we learn, the more we can contribute to the betterment of society.” (“Quan trọng phải nhớ rằng việc theo đuổi kiến thức là một sự nỗ lực cao quý và đáng giá. Càng nhiều chúng ta học, chúng ta càng có thể đóng góp cho sự cải thiện của xã hội.”)

“Science knows no country, because knowledge belongs to humanity, and is the torch which illuminates the world.” (“Khoa học không biết đến quốc gia, bởi vì kiến thức thuộc về nhân loại và là ngọn đèn sáng soi sáng thế giới.”)

“To measure the success of our societies, we should examine how well those with different abilities can achieve their potential within them.” (“Để đánh giá sự thành công của xã hội chúng ta, chúng ta nên xem xét mức độ mà những người có khả năng khác nhau có thể đạt được tiềm năng của họ trong xã hội đó.”)

“Humanity needs practical men, who get the most out of their work, and, without forgetting the general good, safeguard their own interests.” (“Nhân loại cần những người thực tế, người làm tốt công việc của họ nhất, và, mà không quên đi lợi ích chung, bảo vệ lợi ích của họ.”)

“We must believe that we are gifted for something and that this thing must be attained.” (“Chúng ta phải tin rằng chúng ta được tặng cho một cái gì đó và điều này phải được đạt được.”)

“Science has brought forth this danger, but the real problem is in the minds and hearts of men.” (“Khoa học đã đưa ra nguy cơ này, nhưng vấn đề thực sự nằm trong tâm trí và trái tim của con người.”)

“All my life through, the new sights of Nature made me rejoice like a child.” (“Suốt cuộc đời của mình, những điều mới mẻ trong thiên nhiên khiến tôi vui mừng như một đứa trẻ.”)

“Do not let your fire go out, spark by irreplaceable spark, in the hopeless swamps of the approximate, the not-quite, the not-yet, the not-at-all. Do not let the hero in your soul perish in lonely frustration for the life you deserved and have never been able to reach. The world you desire can be won. It exists… it is real… it is possible… it’s yours.” (“Đừng để ngọn lửa của bạn tắt đi, từng tia sáng không thể thay thế, trong những khu rừng bất hạnh của sự tương đối, sự gần đúng, sự chưa bao giờ, sự không chắc chắn. Đừng để anh hùng trong tâm hồn bạn bị tiêu tan trong sự thất vọng cô đơn vì cuộc sống bạn xứng đáng và chưa bao giờ đạt được. Thế giới bạn khao khát có thể thắng lợi. Nó tồn tại… nó là thật… nó là có thể… nó là của bạn.”)

“I was taught that the way of progress is neither swift nor easy.” (“Tôi đã được dạy rằng con đường tiến bộ không nhanh chóng cũng không dễ dàng.”)

“The importance of radium… is chiefly due to the belief that it can serve as a constant source of internal radiation.” (“Sự quan trọng của radium… chủ yếu đến từ niềm tin rằng nó có thể phục vụ như một nguồn phát xạ nội địa liên tục.”)

“We must not forget that when radium was discovered, no one knew that it would prove useful in hospitals.” (“Chúng ta không nên quên rằng khi radium được phát hiện, không ai biết rằng nó sẽ hữu ích trong bệnh viện.”)

“I have been especially fortunate in securing the service of Miss Skłodowska, who I believe possesses the required talent, and whose work so far has been excellent.” (“Tôi đã được may mắn đặc biệt khi có được sự phục vụ của Miss Skłodowska, người tôi tin rằng có tài năng cần thiết, và công việc của cô cho đến nay đã rất xuất sắc.”)

“Nothing in life is to be feared. It is only to be understood.” (“Không có gì trong cuộc sống đáng sợ. Chỉ cần hiểu.”)

“You cannot hope to build a better world without improving the individuals.” (“Bạn không thể hy vọng xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn mà không cải thiện từng cá nhân.”)

“The first step in the direction of preparation to a future state of society is the impressing upon the young that the exercise of watching over the private interests and the repose of individuals is the noblest and most essential occupation which they can possibly engage in.” (“Bước đầu tiên hướng tới sự chuẩn bị cho tình trạng tương lai của xã hội là làm cho trẻ em hiểu rằng việc chăm sóc lợi ích riêng tư và sự yên bình của cá nhân là nghề cao quý và quan trọng nhất mà họ có thể tham gia.”)

“I was taught that the way of progress was neither swift nor easy.” (“Tôi đã được dạy rằng con đường tiến bộ không nhanh chóng cũng không dễ dàng.”)

“Science has great beauty. To me, a scientist is not only a technician in the lab but also a romantic explorer of the universe.” (“Khoa học có vẻ đẹp tuyệt vời. Đối với tôi, một nhà khoa học không chỉ là một kỹ thuật viên trong phòng thí nghiệm mà còn là một người thám hiểm lãng mạn của vũ trụ.”)

“I have frequently been questioned, especially by women, of how I could reconcile family life with a scientific career. Well, it has not been easy.” (“Tôi thường xuyên bị đặt câu hỏi, đặc biệt từ phía phụ nữ, về việc làm thế nào tôi có thể hòa hợp cuộc sống gia đình với sự nghiệp khoa học. Thực sự, điều đó không dễ dàng.”)

“We should not forget that when radium was discovered, its utility in hospitals was unknown. It serves as a reminder that scientific work should not be judged solely by its immediate practical applications but also for the sake of expanding our understanding of the world.” (“Chúng ta không nên quên rằng khi radium được phát hiện, sự hữu ích của nó trong bệnh viện chưa được biết đến. Điều này là một lời nhắc nhở rằng công việc khoa học không nên được đánh giá chỉ dựa vào ứng dụng thực tiễn ngay lập tức, mà còn vì mục đích mở rộng kiến thức về thế giới.”)

“I was taught that the way of progress is neither swift nor easy.” (“Tôi đã được dạy rằng con đường tiến bộ không nhanh chóng cũng không dễ dàng.”)

“All my life through, the new sights of Nature made me rejoice like a child.” (“Suốt cuộc đời của mình, những điều mới mẻ trong thiên nhiên khiến tôi vui mừng như một đứa trẻ.”)

“The older one gets, the more one feels that the present moment must not be squandered, and that our most important duties are those we owe to those we love.” (“Càng lớn tuổi, người ta càng cảm thấy rằng khoảnh khắc hiện tại không nên bị lãng phí, và những nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là những gì chúng ta nợ những người chúng ta yêu thương.”)

Tất cả những lời tuyên bố của Marie Curie đều tràn đầy ý nghĩa và giá trị quan trọng, và chúng có sức lan tỏa và áp dụng rộng rãi trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Những điều bà chia sẻ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực khoa học, mà còn chứa đựng những triết lý sống mà chúng ta có thể áp dụng để đối mặt với thách thức và theo đuổi những ước mơ của mình. Marie Curie không chỉ để lại một di sản vĩ đại trong lĩnh vực khoa học, mà còn là một nguồn cảm hứng trong cách chúng ta tiếp cận cuộc sống và học hỏi. Cô ấy khuyến khích chúng ta kiên nhẫn, sự đam mê và sự cam kết trong việc theo đuổi mục tiêu của mình. Cô ấy tôn vinh giá trị của kiến thức và quá trình học hỏi, và cũng khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kiến thức trong cộng đồng quốc tế. Những lời tuyên bố này thực sự là những bài học quý báu về cuộc sống và sự phát triển cá nhân. Theo dõi những câu nói hay để có thêm nhiều câu nói hay mới mẻ nhé.

Xem thêm:
Đánh giá bài viết này

Bình luận