Angela Merkel là ai? Những câu nói hay của Angela Merkel

Angela Merkel là ai? Những câu nói hay của Angela Merkel

Angela Merkel, một trong những nhà chính trị nổi tiếng của Đức, đã nắm giữ vị trí Thủ tướng Đức từ năm 2005 đến năm 2021. Bà đã thiết lập kỷ lục về thời gian giữ chức vụ Thủ tướng, vượt qua cả Helmut Kohl, kể từ khi Đức chia cắt thành Đông và Tây, và là người Thủ tướng lâu nhất trong lịch sử sau khi Đức tái thống nhất. Với tư cách là Chủ tịch Đảng Liên minh Dân chủ Kitô giáo (CDU), Merkel đã đàm phán thành công để hình thành chính phủ liên minh với Đảng Liên minh Xã hội Kitô giáo Bayern (CSU) và Đảng Dân chủ Xã hội Đức (SPD) sau cuộc bầu cử liên bang vào năm 2005, sau một thời gian đàm phán kéo dài hai tháng. Cùng Nhungcaunoihay tìm hiểu qua bài viết sau đây!

Angela Merkel là ai?

Angela Dorothea Merkel, sinh ngày 17 tháng 7 năm 1954 tại Hamburg, Đức, là một nhà chính trị nổi tiếng của Đức và từng giữ vị trí Thủ tướng Đức từ năm 2005 đến năm 2021. Bà đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong sự nghiệp chính trị của mình:

  • Bà là Thủ tướng Đức thứ hai lâu nhất kể từ thời chia cắt Đông-Tây, chỉ sau Helmut Kohl, và là Thủ tướng lâu nhất sau khi Đức tái thống nhất.
  • Trong vai trò Chủ tịch Đảng Liên minh Dân chủ Kitô giáo (CDU), Merkel đã thành lập chính phủ liên hiệp với Đảng anh em Liên minh Xã hội Kitô giáo Bayern (CSU) và Đảng Dân chủ Xã hội Đức (SPD) sau cuộc bầu cử liên bang năm 2005, sau những cuộc đàm phán kéo dài hai tháng.
  • Bà Merkel đã trở thành người phụ nữ đầu tiên giữ chức vụ Thủ tướng Đức, và cũng là công dân đầu tiên của Cộng hoà Dân chủ Đức đạt đến vị trí lãnh đạo nước Đức thống nhất.
  • Tính đến năm 2006, bà còn là Thủ tướng trẻ tuổi nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Ngoài sự nghiệp chính trị, Angela Merkel có một lịch sử học thuật trong lĩnh vực vật lý và từng làm việc tại Viện Hóa Lý Trung ương thuộc Viện Hàn lâm Khoa học. Bà kết hôn với nhà vật lý Ulrich Merkel năm 1977 và lấy họ Merkel của ông làm họ của mình.

Angela Merkel là ai?
Angela Merkel là ai?

Sự nghiệp của Angela Merkel đánh dấu một sự thay đổi trong chính trị Đức, với sự xuất hiện của một phụ nữ và người theo đạo Tin lành từ miền đông nước Đức, trong một bối cảnh truyền thống lãnh đạo nam giới và đa số Công giáo ở miền tây và nam nước Đức.

Những câu nói hay của Angela Merkel

“If Europe today accounts for just over 7 percent of the world’s population, produces around 25 percent of global GDP and has to finance 50 percent of global social spending, then it’s obvious that it will have to work very hard to maintain its prosperity and way of life.” (Nếu châu Âu hiện nay chỉ chiếm hơn 7% dân số thế giới, sản xuất khoảng 25% GDP toàn cầu và phải tài trợ 50% nguồn chi trích xã hội toàn cầu, thì rõ ràng chúng ta phải làm việc rất chăm chỉ để duy trì sự thịnh vượng và lối sống của mình.)

“To put it clearly and simply: we are living through a dramatic crisis of the European Union. No, even more than that: in the European Union, we are in a dramatic crisis.” (Để nói rõ ràng và đơn giản: chúng ta đang trải qua một cuộc khủng hoảng đầy đặc biệt của Liên minh châu Âu. Không, thậm chí còn hơn thế: trong Liên minh châu Âu, chúng ta đang ở trong một cuộc khủng hoảng đầy đặc biệt.)

“Germany is a country where the social market economy has been put into practice successfully for decades. It’s our response to the challenges of modern industrial society.” (Đức là một quốc gia nơi nền kinh tế thị trường xã hội đã được thực hiện thành công trong nhiều thập kỷ. Đó là câu trả lời của chúng ta đối với những thách thức của xã hội công nghiệp hiện đại.)

“We can’t complain about our lack of influence if we’re not willing to do the things necessary to increase our influence.” (Chúng ta không thể than phiền về việc thiếu ảnh hưởng nếu chúng ta không sẵn lòng làm những điều cần thiết để tăng cường ảnh hưởng của chúng ta.)

“Sometimes it is better to keep a low profile. Maybe the angels will forget us.” (Đôi khi, việc giữ một tư duy thấp hơn có thể tốt hơn. Có lẽ thiên thần sẽ quên chúng ta.)

“Europe must remain a place of tolerance and freedom.” (Châu Âu phải tiếp tục là nơi của sự khoan dung và tự do.)

“We will not allow ourselves to be divided.” (Chúng ta sẽ không cho phép mình bị chia cắt.)

“The financial crisis is not the result of a failure of the free market system.” (Cuộc khủng hoảng tài chính không phải là kết quả của sự thất bại của hệ thống thị trường tự do.)

“I grew up in East Germany, and I saw firsthand what it means to live in a dictatorship.” (Tôi lớn lên ở Đông Đức và tôi đã trải qua trực tiếp ý nghĩa của việc sống trong một chế độ độc tài.)

“In politics, sometimes you have to be pragmatic and make tough decisions.” (Trong chính trị, đôi khi bạn phải thực tế và đưa ra những quyết định khó khăn.)

“Without a doubt, the reunification of Germany was the most significant event in my political career.” (Không có nghi ngờ gì, việc thống nhất Đức là sự kiện quan trọng nhất trong sự nghiệp chính trị của tôi.)

“It’s important to show that you can do something else other than politics.” (Quan trọng là phải thể hiện rằng bạn có thể làm điều gì đó khác ngoài chính trị.)

“Germany’s strength lies in its resilience and its determination to lead in addressing global challenges.” (Sức mạnh của Đức nằm trong sự bền bỉ và quyết tâm dẫn đầu trong việc đối mặt với những thách thức toàn cầu.)

“Our task is to give people not what they want, but what they need.” (Nhiệm vụ của chúng ta là cung cấp cho người dân không phải những gì họ muốn, mà là những gì họ cần.)

“It’s always better not to wait for a crisis to make a decision.” (Luôn tốt hơn không nên chờ đợi một cuộc khủng hoảng để đưa ra quyết định.)

“Courage is a combination of courage to speak and courage to listen.” (Can đảm là sự kết hợp giữa can đảm để nói và can đảm để lắng nghe.)

“We Europeans must really take our fate into our own hands.” (Chúng ta châu Âu thật sự phải tự quyết định số phận của mình.)

“I want to stress that if people know that the government has a vision and has a plan, they will very often support it.” (Tôi muốn nhấn mạnh rằng nếu mọi người biết rằng chính phủ có một tầm nhìn và có một kế hoạch, họ thường sẽ ủng hộ nó.)

“The values of liberty, solidarity, and justice must be upheld not only within our own borders but also beyond.” (Các giá trị về tự do, đoàn kết và công bằng phải được bảo vệ không chỉ trong lãnh thổ của chúng ta mà còn cả ngoài biên giới.)

“In the long run, Europe must make decisions about its own fate.” (Trong dài hạn, châu Âu phải tự ra quyết định về số phận của mình.)

“We should never forget that we are just one generation of politicians; the next generation will have to live with our decisions.” (Chúng ta không bao giờ nên quên rằng chúng ta chỉ là một thế hệ của các chính trị gia; thế hệ tiếp theo sẽ phải sống với những quyết định của chúng ta.)

“Learning to deal with the past is an important step toward building a better future.” (Học cách đối diện với quá khứ là một bước quan trọng trong việc xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)

“Politics means not only fighting, but also finding common ground and making compromises.” (Chính trị không chỉ có nghĩa là chiến đấu, mà còn là tìm kiếm điểm chung và thực hiện các thỏa thuận.)

“We should never forget the lessons of history and the importance of unity.” (Chúng ta không bao giờ nên quên những bài học từ lịch sử và tầm quan trọng của sự đoàn kết.)

“I want the European Union to be strong because the world needs a strong European Union.” (Tôi muốn Liên minh châu Âu mạnh mẽ vì thế giới cần một Liên minh châu Âu mạnh mẽ.)

“We are a country based on solidarity, and we want to live up to that ideal.” (Chúng ta là một quốc gia dựa trên tình đoàn kết, và chúng ta muốn sống lên tới lý tưởng đó.)

“Freedom of speech is one of the most fundamental values of our democracy.” (Tự do ngôn luận là một trong những giá trị cơ bản nhất của chế độ dân chủ của chúng ta.)

“The success of our economy is based on the strength of our small and medium-sized businesses.” (Sự thành công của nền kinh tế của chúng ta dựa trên sức mạnh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.)

Những câu nói hay của Angela Merkel
Những câu nói hay của Angela Merkel

“We need to be active shapers of our destiny, not just passive observers.” (Chúng ta cần phải là người định hình tích cực số phận của mình, không chỉ là người quan sát thụ động.)

“Germany will remain Germany, and France will remain France. But our task is to shape a strong Europe.” (Đức sẽ vẫn là Đức, và Pháp sẽ vẫn là Pháp. Nhưng nhiệm vụ của chúng ta là xây dựng một châu Âu mạnh mẽ.)

“The future will demand more of us than the past did.” (Tương lai sẽ đòi hỏi chúng ta phải làm nhiều hơn so với quá khứ.)

“We must always remember that the European Union is an ongoing project of peace and prosperity.” (Chúng ta luôn phải nhớ rằng Liên minh châu Âu là một dự án liên tục về hòa bình và thịnh vượng.)

“We should approach each other with an open heart and open mind.” (Chúng ta nên tiếp cận nhau với trái tim và tâm hồn mở cửa.)

“Fear is a bad advisor.” (Sợ hãi là một người tư vấn tệ.)

“Change is an opportunity, not a threat.” (Thay đổi là một cơ hội, không phải là mối đe dọa.)

“We must not forget that freedom of expression also means that you have the right to be misunderstood.” (Chúng ta không được quên rằng tự do ngôn luận cũng có nghĩa là bạn có quyền bị hiểu lầm.)

“Europe is our common future, and we must work together to make it better.” (Châu Âu là tương lai chung của chúng ta, và chúng ta phải cùng nhau làm cho nó tốt đẹp hơn.)

“We must never lose sight of the fact that our common goal is a Europe of peace, freedom, and prosperity.” (Chúng ta không bao giờ được quên mục tiêu chung của chúng ta là một châu Âu hòa bình, tự do và thịnh vượng.)

“I believe in a Europe that is open to the world but does not lose its identity.” (Tôi tin vào một châu Âu mở cửa ra thế giới nhưng không mất đi bản sắc của mình.)

“Freedom is not self-evident; it requires constant vigilance.” (Tự do không phải là điều hiển nhiên; nó đòi hỏi sự canh giữ liên tục.)

“Our diversity is our strength, not our weakness.” (Sự đa dạng của chúng ta là sức mạnh, không phải là yếu điểm.)

“We have to create a balance between freedom and security.” (Chúng ta phải tạo ra sự cân bằng giữa tự do và an ninh.)

“It is important to listen to the concerns of the people and address them with empathy.” (Quan trọng là lắng nghe những lo ngại của người dân và đối phó với chúng với lòng đồng cảm.)

“Leadership means taking responsibility for the future, not just the present.” (Lãnh đạo có nghĩa là chịu trách nhiệm cho tương lai, không chỉ hiện tại.)

“We are stronger when we work together, especially in times of crisis.” (Chúng ta mạnh mẽ hơn khi làm việc cùng nhau, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng.)

“The European project was always about creating a better future for the next generation.” (Dự án châu Âu luôn là về việc tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ kế tiếp.)

“We should never underestimate the importance of freedom and democracy.” (Chúng ta không bao giờ được đánh giá thấp tầm quan trọng của tự do và dân chủ.)

“In times of crisis, we discover who our true friends are.” (Trong thời kỳ khủng hoảng, chúng ta phát hiện ra ai mới là bạn thật sự của chúng ta.)

“The path to success is often paved with hard work and determination.” (Con đường đến thành công thường được lát đá bằng công việc chăm chỉ và quyết tâm.)

“Leadership is about doing what is right, not what is easy.” (Lãnh đạo liên quan đến việc làm đúng, không phải làm dễ dàng.)

“We must never forget the lessons of history and the value of international cooperation.” (Chúng ta không bao giờ được quên bài học từ lịch sử và giá trị của hợp tác quốc tế.)

“A united Europe is a force to be reckoned with in the world.” (Một châu Âu thống nhất là một lực lượng đáng xem trong thế giới.)

“We are the architects of our own destiny.” (Chúng ta là kiến trúc sư của số phận của mình.)

“Our values should guide our actions in times of uncertainty.” (Những giá trị của chúng ta nên hướng dẫn hành động của chúng ta trong thời gian không chắc chắn.)

“Unity does not mean uniformity. It means diversity and cooperation.” (Đoàn kết không có nghĩa là đồng nhất. Nó có nghĩa là sự đa dạng và hợp tác.)

“We should be guided by facts and reason, not by emotions and populism.” (Chúng ta nên được hướng dẫn bởi sự thật và lý do, không phải là cảm xúc và dân chủ chủ nghĩa.)

“Change is inevitable, but our values should remain constant.” (Sự thay đổi là không thể tránh khỏi, nhưng giá trị của chúng ta nên luôn không đổi.)

“A strong economy is the foundation of a strong society.” (Nền kinh tế mạnh mẽ là nền tảng của một xã hội mạnh mẽ.)

“We are stronger when we stand together, shoulder to shoulder.” (Chúng ta mạnh mẽ hơn khi chúng ta đứng cùng nhau, vai kề vai.)

“Leadership is about making tough choices and taking responsibility for them.” (Lãnh đạo liên quan đến việc đưa ra những quyết định khó khăn và chịu trách nhiệm về chúng.)

“We must protect our planet for future generations.” (Chúng ta phải bảo vệ hành tinh của chúng ta cho thế hệ tương lai.)

“Freedom and human rights are not negotiable.” (Tự do và quyền con người không thể đàm phán.)

“We should always strive for peace, but be prepared for challenges.” (Chúng ta luôn nên cố gắng vì hòa bình, nhưng phải sẵn sàng đối mặt với những thách thức.)

Tư duy và triết lý lãnh đạo của Angela Merkel, được thể hiện qua các câu nói của bà, vượt ra khỏi việc chỉ lãnh đạo Đức và châu Âu. Những lời này mang ý nghĩa toàn cầu và thể hiện sự cam kết của bà đối với các giá trị quốc tế và nhân loại. Angela Merkel đã xây dựng một hình ảnh về sự đoàn kết, tự do, và quan tâm đến môi trường trong việc định hình một tương lai tốt đẹp hơn cho thế giới. Theo dõi những câu nói hay để có thêm nhiều câu nói hay mới mẻ nhé.

Xem thêm:

Mark Twain là ai? Những câu nói hay của Mark Twain

Jeff Bezos là ai? Những câu nói hay của Jeff Bezos

 

Đánh giá bài viết này

Bình luận