Justin Trudeau là ai? Những câu nói hay của Justin Trudeau

Justin Trudeau là ai? Những câu nói hay của Justin Trudeau

Justin Trudeau, thủ tướng Canada thứ 23, nắm giữ vị trí này từ năm 2015 và là lãnh đạo của Đảng Tự Do từ năm 2013. Ông là thủ tướng trẻ thứ hai của Canada và là con trai của cựu thủ tướng Pierre Trudeau. Chiến thắng trong cuộc bầu cử toàn quốc năm 2015 đã đưa ông lên nắm quyền và ông đã tiếp tục dẫn dắt đất nước thông qua những thách thức và cơ hội của thế kỷ 21.Cùng Nhungcaunoihay tìm hiểu qua bài viết sau đây!

Justin Trudeau là ai?

Justin Trudeau, thủ tướng Canada thứ 23, đã đảm nhận vị trí này từ năm 2015 và là lãnh đạo của Đảng Tự Do Canada từ năm 2013. Ông là thủ tướng trẻ thứ hai của Canada sau Joe Clark và là con trai của cựu thủ tướng Pierre Trudeau.

Trudeau sinh ra tại Ottawa và theo học tại các trường đại học hàng đầu như Đại học McGill và Đại học British Columbia. Sau thời gian làm giáo viên và các công việc khác, ông đã dấn thân vào chính trị và giành chiến thắng trong cuộc bầu cử quốc gia năm 2015, trở thành thủ tướng thứ 23 của Canada. Điều đặc biệt là ông là người con đầu tiên của một cựu thủ tướng đảm nhận chức vụ thủ tướng.

Justin Trudeau là ai?
Justin Trudeau là ai?

Justin Trudeau có nguồn gốc dân tộc đa dạng, với tổ tiên từ Pháp-Canada, Scotland, và Anh. Ông đã gặp vợ, Sophie Grégoire, khi cả hai còn là bạn cùng lớp ở Montreal và họ đã kết hôn và có ba đứa con.

Trudeau đã nắm giữ vị trí thủ tướng trong một giai đoạn quan trọng của lịch sử Canada, đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội đang diễn ra trong thế kỷ 21.

Những câu nói hay của Justin Trudeau

“Diversity is our strength.” (“Sự đa dạng là sức mạnh của chúng ta.”)

“Never lose sight of your community’s needs in the midst of these challenging times.” (“Hãy luôn hướng tới nhu cầu của cộng đồng trong những thời điểm khó khăn này.”)

“Let’s build a better Canada together.” (“Hãy cùng xây dựng một Canada tốt đẹp hơn.”)

“We can’t hide behind the idea that we’re a small country. We have a very big impact on the world.” (“Chúng ta không thể trốn sau ý tưởng rằng chúng ta là một quốc gia nhỏ. Chúng ta có tác động rất lớn đối với thế giới.”)

“Kindness is a sign of strength.” (“Tốt lành là dấu hiệu của sức mạnh.”)

“We should be more focused on what we can do rather than what we can’t.” (“Chúng ta nên tập trung vào những gì chúng ta có thể làm thay vì những gì chúng ta không thể.”)

“Our shared values are what define us as Canadians.” (“Những giá trị chung của chúng ta là điều xác định danh tính của chúng ta là người Canada.”)

“You have to be honest about what you’re doing and willing to admit where you’ve made mistakes in order to move forward.” (“Bạn phải thật thà về những gì bạn đang làm và sẵn lòng thừa nhận lỗi lầm của mình để tiến lên phía trước.”)

“Canada is stronger not despite our differences but because of them.” (“Canada mạnh mẽ không phải vì chúng ta giống nhau mà là do sự khác biệt của chúng ta.”)

“The environment and the economy are not separate.” (“Môi trường và kinh tế không riêng biệt.”)

“To those fleeing persecution, terror, and war, Canadians will welcome you, regardless of your faith.” (“Với những người đang chạy trốn khỏi sự bức hại, kinh hoàng và chiến tranh, người Canada sẽ chào đón bạn, bất kể tôn giáo của bạn.”)

“Hope is contagious.” (“Hy vọng là điều lây nhiễm.”)

“Success is not about how much you make, but about the difference you make in people’s lives.” (“Thành công không phải về số tiền bạn kiếm được, mà về sự khác biệt bạn tạo ra trong cuộc sống của người khác.”)

“Our children deserve a clean planet.” (“Con chúng ta xứng đáng với một hành tinh sạch sẽ.”)

“Leadership is not about being in charge. It is about taking care of those in your charge.” (“Lãnh đạo không phải là việc bạn đứng đầu. Đó là việc bạn chăm sóc những người dưới quyền của bạn.”)

“We should celebrate diversity, not just tolerate it.” (“Chúng ta nên tôn vinh sự đa dạng, không chỉ chịu đựng nó.”)

“Gender equality is not only a human rights issue, it is also an economic issue.” (“Bình đẳng giới không chỉ là một vấn đề nhân quyền, nó cũng là một vấn đề kinh tế.”)

“We are stronger together, not in spite of our differences, but because of them.” (“Chúng ta mạnh mẽ hơn khi cùng nhau, không phải là do sự khác biệt của chúng ta mà là nhờ vào chúng.”)

“Climate change is real, and we need to take action now.” (“Biến đổi khí hậu là sự thật, và chúng ta cần hành động ngay bây giờ.”)

“Canada has an important role to play on the world stage.” (“Canada có vai trò quan trọng trong cương vị thế giới.”)

“We must be vigilant in protecting our democracy and our values.” (“Chúng ta phải cảnh giác trong việc bảo vệ nền dân chủ và giá trị của chúng ta.”)

“We should be known for how we care for one another.” (“Chúng ta nên được biết đến qua cách chúng ta quan tâm đến nhau.”)

“Canada is a country built on the values of openness, diversity, and inclusion.” (“Canada là một quốc gia được xây dựng trên các giá trị của sự mở cửa, đa dạng và sự bao gồm.”)

“Change is hard, but it’s worth it.” (“Thay đổi khó khăn, nhưng nó xứng đáng.”)

“Our differences make us stronger, not weaker.” (“Sự khác biệt của chúng ta làm cho chúng ta mạnh mẽ hơn, không yếu đuối hơn.”)

“We should be known for our compassion and kindness.” (“Chúng ta nên được biết đến với lòng trắc ẩn và lòng tốt.”)#

Những câu nói hay của Justin Trudeau
Những câu nói hay của Justin Trudeau

“Canada is a country that believes in the power of education.” (“Canada là một quốc gia tin vào sức mạnh của giáo dục.”)

“Leadership is about bringing people together, not dividing them.” (“Lãnh đạo là về việc đoàn kết mọi người, không phân chia họ.”)

“We should never underestimate the potential of young people.” (“Chúng ta không bao giờ nên đánh giá thấp tiềm năng của thanh thiếu niên.”)

“Let’s work together to create a better future for all.” (“Hãy cùng nhau làm việc để tạo ra một tương lai tốt đẹp cho tất cả mọi người.”)

“In Canada, better is always possible.” (“Tại Canada, luôn có thể làm tốt hơn.”)

“Canada is a country where we can dream big.” (“Canada là một quốc gia nơi chúng ta có thể mơ ước lớn.”)

“Our diversity is our greatest strength.” (“Sự đa dạng của chúng ta là sức mạnh tuyệt vời nhất.”)

“We need to think not just about today, but about the legacy we leave for future generations.” (“Chúng ta cần suy nghĩ không chỉ về hiện tại, mà còn về di sản chúng ta để lại cho thế hệ tương lai.”)

“Canada is a country of open hearts and open minds.” (“Canada là một quốc gia với trái tim và tâm hồn mở cửa.”)

“We are a nation of problem solvers.” (“Chúng ta là một quốc gia của những người giải quyết vấn đề.”)

“We must invest in the middle class and those working hard to join it.” (“Chúng ta phải đầu tư vào tầng lớp trung lưng và những người đang cố gắng gia nhập tầng lớp này.”)

“Progress is not automatic; it requires sacrifice and struggle.” (“Sự tiến bộ không tự động xảy ra; nó đòi hỏi hy sinh và chiến đấu.”)

“We should be a country that strives for excellence.” (“Chúng ta nên là một quốc gia luôn nỗ lực vì sự xuất sắc.”)

“Canada is a place where you can be who you are, and love who you love.” (“Canada là nơi bạn có thể là chính bạn, và yêu người bạn yêu.”)

“We should never stop working for a better Canada.” (“Chúng ta không bao giờ nên ngừng làm việc vì một Canada tốt đẹp hơn.”)

“We need to invest in our youth, as they are the leaders of tomorrow.” (“Chúng ta cần đầu tư vào thanh thiếu niên, vì họ là những nhà lãnh đạo của ngày mai.”)

“Canada is a land of opportunity and hope.” (“Canada là một đất nước của cơ hội và hy vọng.”)

“We should always strive to do better and be better.” (“Chúng ta luôn nên nỗ lực để làm tốt hơn và trở nên tốt hơn.”)

“We need to protect our environment for future generations.” (“Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.”)

(“Canada là một quốc gia coi trọng bình đẳng và tính bao gồm.”)

“We must address the challenges of today with a vision for tomorrow.” (“Chúng ta phải giải quyết những thách thức của ngày hôm nay với tầm nhìn cho ngày mai.”)

“Canada is a place where everyone has a chance to succeed.” (“Canada là nơi mọi người có cơ hội để thành công.”)

“We must continue to invest in innovation and technology.” (“Chúng ta phải tiếp tục đầu tư vào sáng tạo và công nghệ.”)

“Canada is a nation that values compassion and empathy.” (“Canada là một quốc gia coi trọng lòng trắc ẩn và lòng thông cảm.”)

“We should build bridges, not walls.” (“Chúng ta nên xây dựng cây cầu, không xây tường rào.”)

“Canada’s strength lies in its diversity of cultures and ideas.” (“Sức mạnh của Canada nằm trong sự đa dạng về văn hóa và ý tưởng.”)

“We need to listen to the voices of the marginalized and disadvantaged.” (“Chúng ta cần lắng nghe những tiếng nói của những người bị tách biệt và bất lợi.”)

“Canada is a country that welcomes newcomers with open arms.” (“Canada là một quốc gia chào đón người mới với trái tim mở cửa.”)

“We must ensure that no one is left behind.” (“Chúng ta phải đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.”)

“Canada’s beauty is a reflection of its people.” (“Vẻ đẹp của Canada là sự phản ánh của những người dân của nó.”)

“We should lead by example and inspire others to do the same.” (“Chúng ta nên dẫn dắt bằng ví dụ và truyền cảm hứng cho người khác làm như vậy.”)

“Canada’s history is a tapestry of cultures and traditions.” (“Lịch sử của Canada là một bức tranh về văn hóa và truyền thống.”)

“We must protect the rights and freedoms of all Canadians.” (“Chúng ta phải bảo vệ quyền và tự do của tất cả người Canada.”)

“Canada’s future is bright because of its people.” (“Tương lai của Canada rạng ngời vì những người dân của nó.”)

We should embrace change as an opportunity for growth.(“Chúng ta nên đón nhận thay đổi như một cơ hội để phát triển.”)

“Canada’s values are a source of strength and unity.” (“Những giá trị của Canada là nguồn sức mạnh và sự đoàn kết.”)

“We must protect our natural landscapes for generations to come.” (“Chúng ta phải bảo vệ cảnh quan tự nhiên của chúng ta cho các thế hệ sắp tới.”)

“Canada’s success is a testament to its resilience.” (“Sự thành công của Canada là minh chứng cho tính kiên cường của nó.”)

“We should leave behind a better world for our children.” (“Chúng ta nên để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho con cháu của chúng ta.”)

“Canada’s potential is limitless when we work together.” (“Tiềm năng của Canada là vô hạn khi chúng ta làm việc cùng nhau.”)

“We must invest in healthcare and well-being.” (“Chúng ta phải đầu tư vào chăm sóc sức khỏe và sự an lành.”)

“Canada’s spirit is defined by its generosity.” (“Tinh thần của Canada được định nghĩa bởi lòng hào phóng của nó.”)

“We should stand up for what is right, even when it’s not easy.” (“Chúng ta nên đứng lên vì điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó không dễ dàng.”)

“Canada’s unity is a reflection of its shared values.” (“Sự đoàn kết của Canada là sự phản ánh của những giá trị chung của nó.”)

Hy vọng rằng danh sách này sẽ giúp bạn thêm các câu nói hay của Justin Trudeau.

Xem thêm:

Michelle Obama là ai? Những câu nói hay của Michelle Obama

Malala Yousafzai là ai? Những câu nói hay của Malala Yousafzai

Đánh giá bài viết này

Bình luận